abdominal breathing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu thở bằng bụng: "abdominal breathing" (thở bằng bụng) là một kỹ thuật thở trong đó phần lớn công sức hô hấp được thực hiện bởi các cơ bụng, thay vì cơ ngực. Khi thở theo cách này, bụng phồng lên khi hít vào và xẹp xuống khi thở ra.
- Ứng dụng: Kỹ thuật này thường được các ca sĩ luyện tập để kiểm soát hơi thở tốt hơn, giúp giọng hát vang và bền hơn. Nó cũng được sử dụng trong yoga và thiền để thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Thở bằng bụng được các ca sĩ luyện tập để cải thiện khả năng kiểm soát giọng hát.)
- (Trong lớp yoga, người hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của thở bằng bụng để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in abdominal breathing": thực hiện thở bằng bụng.
- Many athletes engage in abdominal breathing to enhance their lung capacity. (Nhiều vận động viên thực hiện thở bằng bụng để tăng dung tích phổi.)
- "abdominal breathing technique": kỹ thuật thở bằng bụng.
- The abdominal breathing technique is often taught in stress management workshops. (Kỹ thuật thở bằng bụng thường được dạy trong các hội thảo quản lý căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Belly breathing (danh từ): một thuật ngữ không chính thức khác cho "abdominal breathing".
- Belly breathing is a simple way to calm your nerves. (Thở bằng bụng là một cách đơn giản để làm dịu thần kinh.)
- Diaphragmatic breathing (danh từ): thở bằng cơ hoành, thường được dùng đồng nghĩa với "abdominal breathing".
- Diaphragmatic breathing helps with better oxygen exchange. (Thở bằng cơ hoành giúp trao đổi oxy tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Deep breathing: thở sâu (nhấn mạnh vào độ sâu của hơi thở, nhưng thường liên quan đến thở bằng bụng).
- Belly breathing: thở bằng bụng (thuật ngữ thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breathe in: hít vào.
- When you breathe in, let your abdomen expand. (Khi bạn hít vào, hãy để bụng phồng lên.)
- Breathe out: thở ra.
- Breathe out slowly while pulling your belly button toward your spine. (Thở ra từ từ trong khi kéo rốn về phía cột sống.)
Thành ngữ liên quan
- Take a deep breath: hít một hơi thật sâu (thường dùng để khuyến khích thở bằng bụng).
- Before the exam, she told herself to take a deep breath and relax. (Trước kỳ thi, cô ấy tự nhủ hãy hít một hơi thật sâu và thư giãn.)
- Breathe easy: thở thoải mái (ám chỉ trạng thái thư giãn đạt được nhờ thở đúng cách).
- After practicing abdominal breathing, he felt he could breathe easy. (Sau khi luyện tập thở bằng bụng, anh ấy cảm thấy mình có thể thở thoải mái.)